- Giấy lọc định lượng Whatman cung cấp cho bạn sự linh hoạt trong việc lựa chọn bộ lọc mà không bị mất chất lượng. Tất cả các giấy lọc được đóng gói 100 tờ mỗi hộp.
- Giấy lọc định tính Whatman được sử dụng để làm rõ chất lỏng, phân ly trong phân tích, hoặc phân tích không khí và nước.
Các tính năng
1. Chất lượng cao nhất bông cellulose alpha
2. Thành phần tro: 0.01%
3. Giấy lọc Whatman cellulose được sử dụng trong kỹ thuật phân tích định tính để xác định và xác định vật liệu.
4. Giấy lọc Whatman là lọc cực kỳ nhanh chóng.
5. Giấy lọc Whatman cấp lọc tuyệt vời của các hạt thô (20-25μm) và kết tủa keo như hydroxit sắt và nhôm hydroxit.
6. Giấy lọc Whatman rất hữu ích như một bộ lọc nhanh để dọn dẹp thường xuyên của dịch sinh học hoặc chất chiết xuất hữu cơ trong quá trình phân tích.
7. Giấy lọc này được sử dụng khi tốc độ dòng chảy cao trong việc giám sát ô nhiễm không khí được yêu cầu và thu thập các hạt mịn là không quan trọng.
Thông số kỹ thuật |
|
Loại sản phẩm |
Giấy lọc phòng thí nghiệm |
Kích thước bộ lọc |
4,25 cm |
Đường kính (mm) |
42.5 |
Đường kính (cm) |
4.25 |
Ứng dụng |
Đối với tóc thô và kết tủa keo; làm sạch chất lỏng |
Kích thước lỗ (micron) |
20-25 |
Đóng gói |
100 tờ/hộp |
Ứng dụng
1. Phân tích trọng lực
2. Giám sát môi trường.
Tên sản phẩm |
Kiểu mẫu |
Miêu tả |
Kích thước lỗ tối đa (ï ¼ m) |
Tốc độ lọc (s) |
Lượng tro |
Trọng lượng cơ bản (g / m2) |
Giấy lọc định lượng |
201 |
Nhanh |
20 ~ 25 |
‰ ¤ 35 |
‰ ¤ 0,01 |
80 ± 4 |
202 |
Trung bình |
15 ~ 20 |
35 ~ 70 |
‰ ¤ 0,01 |
80 ± 4 |
|
203 |
Chậm |
10 ~ 15 |
70 ~ 140 |
‰ ¤ 0,01 |
80 ± 4 |
Mã giấy lọc Whatman Anh
Code |
Tên hàng |
Quy cách |
1001-047 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 47 mm |
100c/hộp |
1001-055 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 55 mm |
100c/hộp |
1001-070 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 70 mm |
100c/hộp |
1001-090 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 90 mm |
100c/hộp |
1001-110 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 110 mm |
100c/hộp |
1001-125 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 125 mm |
100c/hộp |
1001-150 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 150 mm |
100c/hộp |
1001-185 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 185 mm |
100c/hộp |
1001-270 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 270 mm |
100c/hộp |
1001-917 |
Giấy lọc định tính số 1, TB nhanh 11 um, 460x570 mm |
100c/hộp |
1002-047 |
Giấy lọc định tính số 2, TB 8 um, 47 mm |
100c/hộp |
1002-090 |
Giấy lọc định tính số 2, TB 8 um, 90 mm |
100c/hộp |
1002-110 |
Giấy lọc định tính số 2, TB 8 um, 110 mm |
100c/hộp |
1002-125 |
Giấy lọc định tính số 2, TB 8 um, 125 mm |
100c/hộp |
1002-150 |
Giấy lọc định tính số 2, TB 8 um, 150 mm |
100c/hộp |
1003-110 |
Giấy lọc định tính số 3, TB 6 um, 110 mm |
100c/hộp |
1003-125 |
Giấy lọc định tính số 3, TB 6 um, 125 mm |
100c/hộp |
1003-150 |
Giấy lọc định tính số 3, TB 6 um, 150 mm |
100c/hộp |
1003-323 |
Giấy lọc định tính số 3, TB 6 um, 23 mm |
100c/hộp |
1004-070 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 70 mm |
100c/hộp |
1004-090 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 90 mm |
100c/hộp |
1004-110 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 110 mm |
100c/hộp |
1004-125 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 125 mm |
100c/hộp |
1004-150 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 150 mm |
100c/hộp |
1004-185 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 185 mm |
100c/hộp |
1004-270 |
Giấy lọc định tính số 4, nhanh 20-25 um, 270 mm |
100c/hộp |
1005-090 |
Giấy lọc định tính số 5, chậm 2.5 um, 90 mm |
100c/hộp |
1005-110 |
Giấy lọc định tính số 5, chậm 2.5 um, 110 mm |
100c/hộp |
1005-125 |
Giấy lọc định tính số 5, chậm 2.5 um, 125 mm |
100c/hộp |
1005-150 |
Giấy lọc định tính số 5, chậm 2.5 um, 150 mm |
100c/hộp |
1005-185 |
Giấy lọc định tính số 5, chậm 2.5 um, 185 mm |
100c/hộp |
1006-110 |
Giấy lọc định tính số 6, 3 um, 110 mm |
100c/hộp |
1006-125 |
Giấy lọc định tính số 6, 3 um, 125 mm |
100c/hộp |
1093-930 |
Giấy lọc định tính số 93, TB 10 um, 580x580 mm |
tờ |
1093-935 |
Giấy lọc định tính số 93, TB 10 um, 610x610 mm |
tờ |
1440-090 |
Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 90 mm |
100c/hộp |
1440-110 |
Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 110 mm |
100c/hộp |
1440-125 |
Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 125 mm |
100c/hộp |
1440-150 |
Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 150 mm |
100c/hộp |
1440-240 |
Giấy lọc định lượng 40, TB 8 um, 240 mm |
100c/hộp |
1441-055 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 55 mm |
100c/hộp |
1441-090 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 90 mm |
100c/hộp |
1441-110 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 110 mm |
100c/hộp |
1441-125 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 125 mm |
100c/hộp |
1441-150 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 150 mm |
100c/hộp |
1441-185 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 185 mm |
100c/hộp |
1441-240 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 240 mm |
100c/hộp |
1441-320 |
Giấy lọc định lượng 41, nhanh 20/25 20-25um, 320 mm |
100c/hộp |
1442-055 |
Giấy lọc định lượng 42, chậm 2.5 mm, 55 mm |
100c/hộp |
1442-090 |
Giấy lọc định lượng 42, chậm 2.5 mm, 90 mm |
100c/hộp |
1442-110 |
Giấy lọc định lượng 42, chậm 2.5 mm, 110 mm |
100c/hộp |
1442-125 |
Giấy lọc định lượng 42, chậm 2.5 mm, 125 mm |
100c/hộp |
1443-110 |
Giấy lọc định lượng 43, chậm 2.5 mm, 110 mm |
100c/hộp |
1443-125 |
Giấy lọc định lượng 43, chậm 2.5 mm, 125 mm |
100c/hộp |
1444-110 |
Giấy lọc định lượng 44, chậm 3 mm, 110 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1444-125 |
Giấy lọc định lượng 44, chậm 3 mm, 125 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1444-150 |
Giấy lọc định lượng 44, chậm 3 mm, 150 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1452-110 |
Giấy lọc số 52, nhanh 7 um, 110 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1454-055 |
Giấy lọc số 54, nhanh 20-25 um, 55 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1454-125 |
Giấy lọc số 54, nhanh 20-25 um, 125 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1540-110 |
Giấy lọc định lượng 540, TB 8 um, 110 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1540-125 |
Giấy lọc định lượng 540, TB 8 um, 125 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1540-240 |
Giấy lọc định lượng 540, TB 8 um, 240 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1541-110 |
Giấy lọc định lượng 541, nhanh 22 um, 110 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1541-125 |
Giấy lọc định lượng 541, nhanh 22 um, 125 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1542-110 |
Giấy lọc định lượng 542, chậm 2.7 um, 110 mm, Ko tro |
100c/hộp |
1542-125 |
Giấy lọc định lượng 542, chậm 2.7 um, 125 mm, Ko tro |
100c/hộp |
10310244 |
Giấy lọc gấp sẵn 287 1/2, 125 mm, 50/pk |
50c/hộp |
10300010 |
Giấy lọc s/s định lượng ít tro 589/1, 12-25 um, 110 mm 100pk |
100c/hộp |
10300110 |
Giấy lọc s/s định lượng ít tro 589/2, 4-12 um, 110 mm 100pk |
100c/hộp |
10300111 |
Giấy lọc s/s định lượng ít tro 589/2, 4-12 um, 125 mm 100pk |
100c/hộp |
10300102 |
Giấy lọc s/s định lượng ít tro 589/2 12.7 mm |
1000c/hộp |
10300210 |
Giấy lọc s/s định lượng ít tro 589/3, 2 um, 110 mm 100pk |
100c/hộp |
10311610 |
Giấy lọc S/S định tính 595 4-7 um, 110 mm 100pk |
100c/hộp |
10311611 |
Giấy lọc S/S định tính 595 4-7 um, 125 mm 100pk |
100c/hộp |
10311612 |
Giấy lọc S/S định tính 595 4-7 um, 150 mm 100pk |
100c/hộp |
10311644 |
Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, 4-7 um, 125 mm 100pk |
100c/hộp |
10311647 |
Giấy lọc S/S định tính 595 1/2 gấp sẵn, 185 mm |
100c/hộp |
10311810 |
Giấy lọc S/S định tính 597 110 mm 100pk |
100c/hộp |
10311847 |
Giấy lọc S/S định tính 597 1/2, 185 mm 100pk |
100c/hộp |
10311843 |
Giấy lọc định tính 597 1/2, 110 mm |
100c/hộp |
10311851 |
Giấy lọc S/S định tính 597 1/2 240 mm 100pk |
100c/hộp |
10311852 |
Giấy lọc S/S định tính 597 1/2 270 mm 100pk |
100c/hộp |
10311853 |
Giấy lọc S/S định tính 597 1/2 320 mm 100pk |
100c/hộp |
1820-024 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 24 mm |
100tờ/hộp |
1820-025 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 25 mm |
100tờ/hộp |
1820-037 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 37 mm |
100tờ/hộp |
1820-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 47 mm |
100tờ/hộp |
1820-055 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 55 mm |
100tờ/hộp |
1820-090 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 90 mm |
100tờ/hộp |
1820-110 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 110 mm |
100tờ/hộp |
1820-125 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 125 mm |
100tờ/hộp |
1820-150 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A, 1.6 um 150 mm |
100/pk |
1821-025 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/B, 1.0 um 25 mm |
100tờ/hộp |
1821-042 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/B, 1.0 um 42.5 mm |
100tờ/hộp |
1821-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/B, 1.0 um 47 mm |
100tờ/hộp |
1822-025 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 25 mm |
100tờ/hộp |
1822-037 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 37 mm |
100tờ/hộp |
1822-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 47 mm |
100tờ/hộp |
1822-055 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 55 mm |
100tờ/hộp |
1822-090 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 90 mm |
100tờ/hộp |
1822-100 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 100 mm/100 |
100tờ/hộp |
1822-110 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 110 mm/100 |
100tờ/hộp |
1822-125 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 125 mm/100 |
100tờ/hộp |
1822-150 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C, 1.2 um 150 mm |
100tờ/hộp |
1825-021 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 21 mm |
100tờ/hộp |
1825-024 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 24 mm |
100tờ/hộp |
1825-025 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 25 mm |
100tờ/hộp |
1825-037 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 37 mm |
100tờ/hộp |
1825-042 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 42 mm |
100tờ/hộp |
1825-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 47 mm/100 |
100tờ/hộp |
1825-055 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 55 mm/100 |
100tờ/hộp |
1825-070 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 70 mm/100 |
100tờ/hộp |
1825-090 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 90 mm/100 |
100tờ/hộp |
1825-110 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/F, 0.7 um 110 mm/25 |
25 tờ/hộp |
1823-025 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/D, 2.7 um 25 mm |
100tờ/hộp |
1823-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/D, 2.7 um 47 mm |
100tờ/hộp |
1823-150 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/D, 2.7 um 150 mm |
100tờ/hộp |
1823-070 |
Màng lọc sợi thủy tinh GF/D, 2.7 um 70 mm |
100tờ/hộp |
1827-047 |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5 um 47 mm |
100tờ/hộp |
1827-090 |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5 um 90 mm |
100tờ/hộp |
1827-105 |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5 um 105 mm |
100tờ/hộp |
1827-110 |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5 um 110 mm |
100tờ/hộp |
1827-150 |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5 um 150 mm |
100tờ/hộp |
1882-886 |
Màng lọc sợi thủy tinh EPM2000, 8x10 in |
100/pk |
1980-001 |
SH 13 SS Syringe Holder 13 mm |
|
6704-1500 |
Srying holder cacbon 150 |
|
7402-001 |
Màng lọc nylon 0.2 um, 13 mm |
100tờ/hộp |
7402-002 |
Màng lọc nylon 0.2 um, 25 mm |
100tờ/hộp |
7402-004 |
Màng lọc nylon 0.2 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7402-009 |
Màng lọc nylon 0.2 um, 90 mm |
100tờ/hộp |
7404-001 |
Màng lọc nylon 0.45 um, 13 mm |
100tờ/hộp |
7404-004 |
Màng lọc nylon 0.45 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7181-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.1 um, 47 mm |
|
7182-009 |
Màng lọc Cenluloz WP 0.2 um, 90 mm/25 |
|
7187-114 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.2 um, 47 mm, kẻ sọc |
100tờ/hộp |
7182-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.2 um, 47 mm, trơn |
100tờ/hộp |
7183-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.3 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7141-001 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 13 mm |
100tờ/hộp |
7141-002 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 25 mm/100 |
100tờ/hộp |
7184-003 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 37 mm |
100tờ/hộp |
7141-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 47 mm, kẻ sọc |
100tờ/hộp |
7141-104 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 47 mm tiệt trùng, kẻ sọc |
100tờ/hộp |
7141-114 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 47 mm tiệt trùng, kẻ sọc, |
100tờ/hộp |
7141-154 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 47 mm tiệt trùng, kẻ sọc, |
1000tờ/hộp |
7184-009 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate WP 0.45 um, 90 mm/25 |
25c/hộp |
7184-002 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 25 mm trơn/100 |
100tờ/hộp |
7184-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 47 mm trơn/100 |
100tờ/hộp |
7184-014 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.45 um, 142 mm |
100tờ/hộp |
7186-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.65 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7188-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 0.8 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7190-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 1 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7193-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 3 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7195-004 |
Màng lọc Cenluloz Nitrate 5 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
7000-0004 |
Màng lọc Cenluloz Acetate 0.45 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
10403012 |
Màng lọc Cenluloz Acetate 1.2 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
10404112 |
Màng lọc Cenlulose Acetate 0.2 um, 47 mm (OE66) |
100tờ/hộp |
10404012 |
Màng lọc Cenluloz Acetate 0.45 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
10409472 |
Màng lọc Cenluloz ester 0.45 um, 50 mm, kẻ sọc, tiệt trùng |
100tờ/hộp |
10400906 |
Màng lọc Cenluloz ester 0.8 um, 25 mm |
100tờ/hộp |
10406970 |
Màng lọc Cenluloz ester 0.2 um, 47 mm, tiệt trùng kẻ sọc đen |
100tờ/hộp |
10400912 |
Màng lọc Mixed ester ME27, 0.8 um, 47 mm |
100c/hộp |
7002-0447 |
Màng lọc PP 0.45 um, 47 mm |
100tờ/hộp |
10401197 |
Màng lọc Cenluloze Nitrate BA 85 - PROTRAN 20CMX3M |
|
10402680 |
Màng lọc Cenluloze Nitrate BA 85 - PROTRAN 20CMX20cm 5c/pk |
|
111107 |
Nuclepore Membrane Circles, 47 mm 0.4 um 100/pk |
100tờ/hộp |
7582-002 |
Màng lọc PTFE 0.2 um, 25 mm HPLC |
100tờ/hộp |
7582-004 |
Màng lọc PTFE 0.2 um, 47 mm HPLC |
100tờ/hộp |
7585-004 |
Màng lọc PTFE 0.5 um, 47 mm HPLC |
100tờ/hộp |
7590-004 |
Màng lọc PTFE 1 um, 47 mm HPLC |
100tờ/hộp |
7592-104 |
Màng lọc PTFE 2.0 um, 46.22 mm/50 |
50c/hộp |
10411311 |
Màng lọc PTFE TE36, 0.45 um, 47 mm |
50c/hộp |
6765-1302 |
Syring lọc PVDF 0.2 um, 13 mm (2000 cái/hộp) |
|
6779-1304 |
Syring lọc PVDF 0.45 um, 13 mm (100 cái/hộp) |
|
6792-1304 |
Syring lọc PVDF 0.45 um, 13 mm (500 cái/hộp) |
|
6872-2502 |
Syring lọc PVDF 0.2 um, 25 mm (150 cái/hộp) |
|
6872-2504 |
Syring lọc PVDF 0.45 um, 25 mm (150 cái/hộp) |
|
6749-2504 |
Syring lọc PVDF 0.45 um, 25 mm (1000 cái/hộp) |
|
6873-2504 |
Syringe lọc PVDF 0.45 μm, 25 mm 1500/pk |
|
6784-1302-50 |
Syring lọc PTFE 0.2 um, 13 mm (50 cái/hộp) |
|
6784-1302 |
Syring lọc PTFE 0.2 um, 13 mm (100 cái/hộp) |
|
6766-1302 |
Syring lọc PTFE 0.2 um, 13 mm (2000c/hộp) |
|
6783-1304/LE |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 13 mm (500 cái/hộp) |
|
6784-1304-50 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 13 mm (50 cái/hộp) |
|
6784-1304 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 13 mm (100 cái/hộp) |
|
6783-1304 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 13 mm (500 cái/hộp) |
|
6766-1304 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 13 mm (2000 cái/hộp) |
|
6874-2502-50 |
Syring lọc PTFE 0.20 um, 25 mm (50 cái/hộp) |
|
6874-2502 |
Syring lọc PTFE 0.20 um, 25 mm (150 cái/hộp) |
|
6875-2502 |
Syring lọc PTFE 0.20 um, 25 mm (1500 cái/hộp) |
|
6874-2504 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 25 mm (50 cái/hộp) |
|
6874-2504-50 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 25 mm (50 cái/hộp) |
|
6874-2504 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 25 mm (150 cái/hộp) |
|
6875-2504 |
Syring lọc PTFE 0.45 um, 25 mm/1500 |
|
6785-1304 |
Syring lọc PP 0.45 um, 13 mm (500c/hộp) |
|
6788-1304 |
Syring lọc PP 0.45 um, 13 mm (100c/hộp) |
|
6878-2504 |
Syring lọc PP 0.45 um, 25 mm (150 cái/hộp) |
|
6780-2502 |
Syring lọc Puradisc 25 0.2 um, 25 mm, AS PES Sterile/50 |
|
6780-2504 |
Syring lọc Puradisc 25 0.45 um, 25 mm, AS PES Sterile/50 |
|
6789-1302-50 |
Syring lọc Nylon 0.2 um, 13 mm (50c/hộp) |
|
6789-1302 |
Syring lọc Nylon 0.2 um, 13 mm/100 |
|
6768-1302 |
Syring lọc Nylon 0.2 um, 13 mm (2000c/hộp) |
2000c/hộp |
6789-1304-50 |
Syring lọc Nylon 0.45 um, 13 mm (50c/hộp) |
|
6789-1304 |
Syring lọc Nylon 0.45 um, 13 mm (100c/hộp) |
|
6790-1302 |
Syring lọc Nylon 0.2 um, 13 mm/500 |
|
6790-1304 |
Syring lọc Nylon 0.45 um, 13 mm (500cái/hộp) |
|
6768-1304 |
Syring lọc Nylon 0.45 um, 13 mm (2000cái/hộp) |
|
6751-2504 |
Syring lọc Nylon 0.45 um, 25 mm (200cái/hộp) |
|
6724-5000 |
Syring lọc SPF Serum Prefilter/10 |
CÔNG TY TNHH XD MT MÔI TRƯỜNG ĐÔNG CHÂU
Vui lòng gọi: 028.62702191 - lienhe@dongchau.net
Xem thêm